gượng ghẹ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một cách cẩn thận và nhẹ nhàng: Diễn tả hành động được thực hiện với sự thận trọng, nhẹ nhàng, thường vì sợ làm hỏng hoặc gây ra tiếng động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy mở cánh cửa cũ kỹ một cách gượng ghẹ.
- Đứa bé gượng ghê bế chú mèo con đang ngủ.
- Anh ta đặt chiếc bình cổ xuống bàn một cách gượng ghẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gượng ghẹ" thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động đó được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự nâng niu, ý tứ.
- Ông lão gượng ghẹ lật từng trang sách đã ố vàng.
Biến thể và từ gần giống
- Gượng nhẹ: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "gượng ghẹ".
- Nhẹ nhàng: Có nghĩa tương tự nhưng thiếu sắc thái "cẩn thận, ý tứ" rõ rệt như "gượng ghẹ".
- Cẩn thận: Nhấn mạnh sự chú ý, thận trọng nhưng không nhất thiết hàm ý "nhẹ nhàng".
Từ đồng nghĩa
- Gượng nhẹ: Cẩn thận và nhẹ nhàng.
- Ý tứ: Có ý thức, cẩn thận trong hành động.
Từ trái nghĩa
- Thô bạo: Hành động một cách mạnh bạo, thiếu sự nhẹ nhàng, cẩn thận.
- Vội vàng: Làm nhanh, có thể dẫn đến thiếu cẩn thận.
- Nh. Gượng nhẹ. Cẩn thận và nhẹ nhàng: Cầm gượng ghẹ cái bóng đèn.